Kết quả Real Madrid vs Valencia, 21h15 ngày 05/04
Kết quả Real Madrid vs Valencia Nhận định, Soi kèo Real Madrid vs Valencia 21h15 ngày 5/4: Madrid tưng bừng Đối đầu Real Madrid vs Valencia Lịch phát sóng Real Madrid vs Valencia Phong độ Real Madrid gần đây Phong độ Valencia gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:15
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
1.05O 3.25
0.93U 3.25
0.971
1.22X
6.502
11.00Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.99O 0.5
0.25U 0.5
2.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Madrid vs Valencia
-
Sân vận động: Santiago Bernabeu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
La Liga 2024-2025 » vòng 30
-
Real Madrid vs Valencia: Diễn biến chính
- 10'0-0Csar Tarrega
- 11'Kylian Mbappe Lottin penaltyAwarded.true0-0
- 13'Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior0-0
- 15'0-1
Mouctar Diakhaby (Assist:Domingos Andre Ribeiro Almeida)
- 21'Mouctar Diakhaby goalAwarded.false0-1
- 46'0-1Sadiq Umar
- 50'Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior (Assist:Jude Bellingham)1-1
- 57'Rodrygo Silva De Goes
Brahim Diaz1-1 - 59'1-1Rafael Mir Vicente
Sadiq Umar - 74'1-1Hugo Duro
Maximillian Aarons - 74'1-1Fran Perez
Domingos Andre Ribeiro Almeida - 74'1-1Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Javier Guerra - 77'Endrick Felipe Moreira de Sousa
Luka Modric1-1 - 77'Eduardo Camavinga
Fran Garcia1-1 - 77'David Alaba
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior1-1 - 85'Arda Guler
Lucas Vazquez Iglesias1-1 - 90'1-1Cristhian Mosquera
- 90'1-2
Hugo Duro (Assist:Rafael Mir Vicente)
- 90'1-2Hugo Guillamon
Enzo Barrenechea
-
Real Madrid vs Valencia: Đội hình chính và dự bị
- Real Madrid4-4-226Fran Gonzalez20Fran Garcia22Antonio Rudiger14Aurelien Tchouameni17Lucas Vazquez Iglesias5Jude Bellingham8Santiago Federico Valverde Dipetta10Luka Modric21Brahim Diaz7Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior9Kylian Mbappe Lottin12Sadiq Umar16Diego Lopez Noguerol8Javier Guerra5Enzo Barrenechea10Domingos Andre Ribeiro Almeida19Maximillian Aarons3Cristhian Mosquera15Csar Tarrega4Mouctar Diakhaby21Jesus Vazquez25Giorgi Mamardashvili
- Đội hình dự bị
- 4David Alaba11Rodrygo Silva De Goes6Eduardo Camavinga15Arda Guler16Endrick Felipe Moreira de Sousa35Raul Asencio18Jesus Vallejo Lazaro13Andriy Lunin34Sergio MestreHugo Duro 9Fran Perez 23Rafael Mir Vicente 11Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu 18Hugo Guillamon 6Stole Dimitrievski 13Ruben Iranzo 31Sergi Canos 7Jaume Domenech Sanchez 1Yarek Gasiorowski 24Iker Cordoba 38Hamza Bellari 40
- Huấn luyện viên (HLV)
- Carlo AncelottiCarlos Corberan
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Real Madrid vs Valencia: Số liệu thống kê
- Real MadridValencia
- Giao bóng trước
-
- 9Phạt góc4
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 0Thẻ vàng3
-
- 21Tổng cú sút10
-
- 9Sút trúng cầu môn2
-
- 8Sút ra ngoài5
-
- 4Cản sút3
-
- 13Sút Phạt10
-
- 64%Kiểm soát bóng36%
-
- 67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
- 621Số đường chuyền338
-
- 91%Chuyền chính xác77%
-
- 10Phạm lỗi13
-
- 6Việt vị1
-
- 35Đánh đầu27
-
- 20Đánh đầu thành công11
-
- 0Cứu thua8
-
- 22Rê bóng thành công18
-
- 5Thay người5
-
- 8Đánh chặn9
-
- 24Ném biên11
-
- 22Cản phá thành công18
-
- 13Thử thách10
-
- 1Kiến tạo thành bàn2
-
- 114Pha tấn công74
-
- 71Tấn công nguy hiểm26
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 30 | 21 | 4 | 5 | 83 | 29 | 54 | 67 | T T T T T H |
2 | Real Madrid | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 | 31 | 32 | 63 | T B T T T B |
3 | Atletico Madrid | 29 | 16 | 9 | 4 | 47 | 23 | 24 | 57 | H T T B B H |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Real Betis | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 48 | T T T T T H |
6 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
7 | Celta Vigo | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | T H T T H T |
8 | Real Sociedad | 30 | 12 | 5 | 13 | 30 | 32 | -2 | 41 | T B B H T T |
9 | Rayo Vallecano | 30 | 10 | 10 | 10 | 33 | 35 | -2 | 40 | B H B H T B |
10 | Mallorca | 30 | 11 | 7 | 12 | 29 | 37 | -8 | 40 | H H H T B B |
11 | Getafe | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 25 | 1 | 36 | T B B T T B |
12 | Sevilla | 29 | 9 | 9 | 11 | 33 | 39 | -6 | 36 | T H H T B B |
13 | Girona | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 46 | -9 | 34 | B H H H B B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 34 | B H T H T T |
16 | RCD Espanyol | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 32 | H T H B H T |
17 | Alaves | 30 | 7 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 | 30 | B H T H B T |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 51 | -17 | 26 | B H B H H B |
20 | Real Valladolid | 29 | 4 | 4 | 21 | 19 | 65 | -46 | 16 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation