Kết quả French Saint-Martin vs Anguilla, 03h00 ngày 17/10
Kết quả French Saint-Martin vs Anguilla Đối đầu French Saint-Martin vs Anguilla Phong độ French Saint-Martin gần đây Phong độ Anguilla gần đây
- Thứ ba, Ngày 17/10/202303:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng AMùa giải (Season): 2023-2024
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu French Saint-Martin vs Anguilla
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
CONCACAF Nations League 2023-2024 » vòng League C
-
French Saint-Martin vs Anguilla: Diễn biến chính
- 17'Segarel S. (Assist:Peterson J.)1-0
- 32'Segarel S.2-0
- 39'Segarel S. (Assist:Petchy I.)3-0
- 47'Segarel S.4-0
- 48'Richardson E. (Assist:Petchy I.)5-0
- 56'5-0Paris L.
- 65'Axel Raga Rigobert6-0
- 70'Axel Raga Rigobert (Assist:Varsovie S.)7-0
- 89'Axel Raga Rigobert (Assist:Bellechasse Y.)8-0
- BXH CONCACAF Nations League
- BXH bóng đá Bắc-Trung Mỹ mới nhất
-
French Saint-Martin vs Anguilla: Số liệu thống kê
- French Saint-MartinAnguilla
- 8Phạt góc0
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 0Thẻ vàng1
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 23Tổng cú sút0
-
- 10Sút trúng cầu môn0
-
- 13Sút ra ngoài0
-
- 68%Kiểm soát bóng32%
-
- 57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
- 15Phạm lỗi7
-
- 9Việt vị1
-
- 0Cứu thua4
-
- 83Pha tấn công56
-
- 112Tấn công nguy hiểm16
-
BXH CONCACAF Nations League 2023/2024
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | French Saint-Martin | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 1 | 19 | 12 |
2 | Bonaire | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
3 | Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 19 | -19 | 0 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Guadeloupe | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
2 | St. Lucia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 |
3 | Sint Maarten | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | -9 | 6 |
4 | St. Kitts and Nevis | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Panama | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 |
2 | Trinidad Tobago | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 1 | 9 |
3 | Martinique | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 7 |
4 | Guatemala | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
5 | Curacao | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
6 | El Salvador | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 |