Carmarthen: tin tức, thông tin website facebook

CLB Carmarthen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Carmarthen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1948
Bóng đá quốc gia nào? Xứ Wales
Giải bóng đá VĐQG Wales FAW nam
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Richmond Park, Priory Street, Carmarthen, SA31 1LR
Sân vận động Richmond Park
Sức chứa sân vận động 2,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Mark Aizlewood
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.carmarthentownafc.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Carmarthen mới nhất

Lịch thi đấu Carmarthen sắp tới

  • 05/04 20:00
    Baglan Dragons
    Carmarthen
    ? - ?
    Vòng 29
  • 12/04 20:30
    Carmarthen
    Penrhiwceiber Rangers
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Wales FAW nam mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colwyn Bay 28 24 3 1 84 22 62 75 T T T T T T
2 Airbus UK Broughton 28 24 2 2 98 27 71 74 H T T T T T
3 Holywell 28 18 1 9 55 40 15 55 T T T T B B
4 Buckley Town 29 14 5 10 47 44 3 47 T B B T B H
5 Llandudno 28 14 4 10 62 55 7 46 H T T T T B
6 Flint Mountain 29 13 4 12 67 55 12 43 H B B B T B
7 Denbigh Town 29 12 6 11 65 59 6 42 T T H T B T
8 Guilsfield 29 12 6 11 57 51 6 42 B H T T T T
9 Mold Alexandra 28 12 4 12 48 46 2 40 B B B H T T
10 Penrhyncoch 28 10 7 11 46 50 -4 37 B T H T B B
11 Gresford 28 11 3 14 41 64 -23 36 T T T B B T
12 Caersws 28 9 4 15 43 51 -8 31 B B H T T B
13 Bangor 1876 28 8 4 16 45 61 -16 28 B B B B B B
14 Ruthin Town FC 29 7 5 17 39 59 -20 26 H B T B B H
15 Llay Miners Welfare 29 3 5 21 34 82 -48 14 B B B B T B
16 Prestatyn Town FC 28 4 1 23 35 100 -65 13 B B B B B B

Upgrade Team Relegation