Shurtan Guzor: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shurtan Guzor: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Shurtan Guzor |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shurtan Guzor mới nhất
- 27/03 21:30Kuruvchi Kokand QoqonShurtan Guzor0 - 0Vòng 3
- 15/03 19:55Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor0 - 1Vòng 2
- 09/03 19:30Xorazm UrganchShurtan Guzor1 - 0Vòng 1
- 04/12 15:00Shurtan GuzorOlympic FK Tashkent0 - 0
- 28/11 16:10Kuruvchi Kokand QoqonShurtan Guzor0 - 1Vòng 28
- 22/11 16:50Shurtan GuzorFK Olympic Tashkent B0 - 0Vòng 27
- 05/11 17:00Aral NukusShurtan Guzor 10 - 1Vòng 26
- 29/10 17:00Shurtan GuzorMashal Muborak 10 - 0Vòng 25
- 23/10 17:001 FK Do stlik TashkentShurtan Guzor0 - 1Vòng 24
- 17/10 18:00Shurtan GuzorXorazm Urganch0 - 1Vòng 23
Lịch thi đấu Shurtan Guzor sắp tới
- 05/04 22:15Shurtan GuzorNasaf Qarshi? - ?Vòng 4
- 12/04 16:00Navbahor NamanganShurtan Guzor? - ?Vòng 5
- 19/04 16:00Shurtan GuzorMashal Muborak? - ?Vòng 6
- 26/04 16:00PakhtakorShurtan Guzor? - ?Vòng 7
- 03/05 16:00Shurtan GuzorDinamo Samarqand? - ?Vòng 8
- 10/05 16:00Sogdiana JizakShurtan Guzor? - ?Vòng 9
- 17/05 16:00Shurtan GuzorFK Andijon? - ?Vòng 10
- 24/05 16:00Neftchi FargonaShurtan Guzor? - ?Vòng 11
- 31/05 16:00OTMK OlmaliqShurtan Guzor? - ?Vòng 12
- 14/06 16:00Shurtan GuzorTermez Surkhon? - ?Vòng 13
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aral Nukus | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | Lokomotiv Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
3 | FK Olympic Tashkent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Fergana University | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Olympic FK Tashkent | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
6 | Jayxun | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |