Zorya U21: tin tức, thông tin website facebook

CLB Zorya U21: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Zorya U21
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ukraine U21
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Zorya U21 mới nhất

  • 04/04 17:00
    FC Vorskla U21
    Zorya U21
    2 - 1
    Vòng 23
  • 28/03 18:00
    Zorya U21
    Kolos Kovalivka U21
    1 - 1
    Vòng 22
  • 06/03 19:30
    Zorya U21
    Obolon Kiev U21
    0 - 1
    Vòng 20
  • 01/03 21:30
    Zorya U21
    Rukh Vynnyky U21
    0 - 2
    Vòng 19
  • 22/02 17:00
    PFC Oleksandria U21
    Zorya U21
    1 - 2
    Vòng 18
  • 13/12 17:30
    Zorya U21
    Chernomorets Odessa U21
    1 - 1
    Vòng 17
  • 07/12 18:00
    Inhulets Petrove U21
    Zorya U21
    0 - 0
    Vòng 16
  • 01/12 21:00
    Zorya U21
    Karpaty U21
    0 - 0
    Vòng 15
  • 24/11 17:00
    Polissya Zhytomyr U21
    Zorya U21
    0 - 0
    Vòng 14
  • 10/11 17:00
    FC Shakhtar Donetsk U21
    Zorya U21
    2 - 0
    Vòng 13

Lịch thi đấu Zorya U21 sắp tới

BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 21 18 3 0 64 14 50 57 T H T H H T
2 Dinamo KyivU21 21 18 2 1 73 8 65 56 T T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 22 14 6 2 53 21 32 48 T T T T H T
4 Karpaty U21 22 13 5 4 52 22 30 44 T B T H H H
5 Rukh Vynnyky U21 22 10 4 8 39 33 6 34 T T T B T B
6 Polissya Zhytomyr U21 22 8 9 5 42 24 18 33 B H H T H T
7 Veres Rivne U21 22 9 5 8 30 28 2 32 B T B T H T
8 Zorya U21 22 8 4 10 46 47 -1 28 T H B B B B
9 Obolon Kiev U21 22 8 4 10 32 36 -4 28 B H T H B T
10 PFC Oleksandria U21 22 7 6 9 36 44 -8 27 B H B B H T
11 FC Vorskla U21 23 6 7 10 19 34 -15 25 B H B B B T
12 Kryvbas U21 22 5 7 10 31 44 -13 22 B B B H H T
13 FC Livyi Bereh U21 22 6 4 12 26 50 -24 22 B H T B H B
14 Inhulets Petrove U21 23 3 5 15 18 59 -41 14 H T T B B B
15 LNZ Cherkasy U21 23 3 3 17 14 81 -67 12 B B H T B T
16 Chernomorets Odessa U21 23 3 2 18 21 51 -30 11 B B B T H B