Yverdon: tin tức, thông tin website facebook
CLB Yverdon: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Yverdon |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1948 |
Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Sỹ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Case postale 1401 Yverdon-les-Bains |
Sân vận động | Municipal |
Sức chứa sân vận động | 7,600 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.yverdon-sport.ch/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Yverdon mới nhất
- 06/04 01:30Young BoysYverdon0 - 1Vòng 31
- 02/04 01:30YverdonLugano0 - 1Vòng 30
- 30/03 00:00FC SionYverdon0 - 1Vòng 29
- 16/03 00:00ServetteYverdon1 - 2Vòng 28
- 09/03 00:00YverdonWinterthur 11 - 1Vòng 27
- 02/03 22:30YverdonLuzern0 - 0Vòng 26
- 23/02 00:00FC ZurichYverdon1 - 0Vòng 25
- 16/02 20:15YverdonSt. Gallen 10 - 0Vòng 24
- 09/02 00:00Lausanne SportsYverdon3 - 1Vòng 23
- 06/02 02:30Young BoysYverdon 12 - 0Vòng 22
Lịch thi đấu Yverdon sắp tới
- 12/04 23:00YverdonGrasshopper? - ?Vòng 32
- 19/04 23:00BaselYverdon? - ?Vòng 33
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Basel | 30 | 15 | 7 | 8 | 61 | 32 | 29 | 52 | H T H B T T |
2 | Servette | 30 | 14 | 9 | 7 | 49 | 40 | 9 | 51 | T T T B T B |
3 | Young Boys | 31 | 14 | 8 | 9 | 47 | 36 | 11 | 50 | B T T T T H |
4 | Luzern | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 46 | 8 | 48 | T H H B T H |
5 | Lugano | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 42 | 5 | 48 | B B B T B T |
6 | FC Zurich | 31 | 13 | 8 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | T B T T H H |
7 | Lausanne Sports | 31 | 12 | 8 | 11 | 50 | 43 | 7 | 44 | B B T B H T |
8 | St. Gallen | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 42 | 1 | 40 | H B T B B H |
9 | FC Sion | 31 | 9 | 8 | 14 | 40 | 49 | -9 | 35 | B T H H B B |
10 | Yverdon | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 50 | -18 | 33 | H T T H B H |
11 | Grasshopper | 30 | 5 | 12 | 13 | 30 | 43 | -13 | 27 | H T B H B B |
12 | Winterthur | 31 | 6 | 6 | 19 | 30 | 61 | -31 | 24 | T B B B T H |
Title Play-offs Relegation Play-offs