Grasshoppers U21: tin tức, thông tin website facebook

CLB Grasshoppers U21: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Grasshoppers U21
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Grasshoppers U21 mới nhất

Lịch thi đấu Grasshoppers U21 sắp tới

  • 06/04 18:30
    FC Black Stars Basel
    Grasshoppers U21
    ? - ?
    Vòng 23
  • 12/04 21:00
    Grasshoppers U21
    SV Muttenz
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    FC Courtetelle
    Grasshoppers U21
    ? - ?
    Vòng 25
  • 26/04 21:00
    Grasshoppers U21
    FC Munsingen
    ? - ?
    Vòng 26
  • 03/05 21:00
    FC Prishtina Bern
    Grasshoppers U21
    ? - ?
    Vòng 27
  • 10/05 21:00
    Grasshoppers U21
    Besa Biel Bienne
    ? - ?
    Vòng 28
  • 17/05 21:00
    FC Schotz
    Grasshoppers U21
    ? - ?
    Vòng 29
  • 24/05 21:00
    Grasshoppers U21
    Langenthal
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Biel Bienne 25 16 4 5 56 35 21 52 B T B T T H
2 Kriens 25 13 8 4 53 34 19 47 T H T B T T
3 FC Rapperswil-Jona 25 14 4 7 48 29 19 46 B T T T T H
4 Basuli B team 25 12 7 6 44 37 7 43 B H T T B T
5 Breitenrain 25 12 5 8 41 39 2 41 H T B B B T
6 Grand Saconnex 25 8 13 4 52 36 16 37 H H T H T B
7 Bulle 25 10 5 10 34 35 -1 35 H B B T B H
8 Bruhl SG 25 10 5 10 42 49 -7 35 T T B T B H
9 Vevey Sports 25 8 10 7 47 54 -7 34 H B H H T B
10 Zurich B team 25 9 6 10 43 35 8 33 H H B T T B
11 FC Luzern U21 25 7 10 8 41 44 -3 31 H H H B B H
12 Young Boys U21 25 9 4 12 34 41 -7 31 B B T B T T
13 SC Cham 25 6 11 8 32 37 -5 29 H H H T B H
14 Delemont 25 7 5 13 31 38 -7 26 T H B B T B
15 FC Paradiso 25 6 7 12 20 33 -13 25 H H H B T B
16 Bavois 25 6 6 13 29 38 -9 24 H H B T B T
17 Baden 25 7 3 15 26 43 -17 24 B B T B B H
18 Lugano U21 25 5 7 13 29 45 -16 22 H B T B B H