FC Rosengard (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Rosengard (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Rosengard (W)
Tên khác FC Rosengard Nữ
Biệt danh FC Rosengard Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Rosengard (W) mới nhất

Lịch thi đấu FC Rosengard (W) sắp tới

  • 13/04 20:00
    Hammarby Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/04 20:00
    FC Rosengard Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 20:00
    Djurgardens Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/05 20:00
    Alingsas Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/05 20:00
    FC Rosengard Nữ
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 18/05 20:00
    Brommapojkarna Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 25/05 20:00
    FC Rosengard Nữ
    BK Hacken Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/06 20:00
    AIK Solna Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 15/06 20:00
    Linkopings Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 01/05 22:00
    Hammarby Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby (W) 2 2 0 0 9 1 8 6 T T
2 Djurgardens (W) 2 2 0 0 6 2 4 6 T T
3 FC Rosengard (W) 2 2 0 0 2 0 2 6 T T
4 IFK Norrkoping DFK (W) 2 1 1 0 3 1 2 4 H T
5 Vittsjo GIK (W) 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
6 Brommapojkarna (W) 2 1 0 1 5 2 3 3 T B
7 Kristianstads DFF (W) 2 1 0 1 3 2 1 3 B T
8 Pitea IF (W) 2 1 0 1 2 1 1 3 B T
9 AIK Solna (W) 2 1 0 1 2 2 0 3 T B
10 Malmo (W) 2 1 0 1 3 4 -1 3 T B
11 BK Hacken (W) 2 0 0 2 2 5 -3 0 B B
12 Vaxjo (W) 2 0 0 2 1 5 -4 0 B B
13 Alingsas (W) 2 0 0 2 2 9 -7 0 B B
14 Linkopings (W) 2 0 0 2 0 7 -7 0 B B