Concordia Chiajna: tin tức, thông tin website facebook
CLB Concordia Chiajna: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Concordia Chiajna |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1957 |
Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Romania |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Strada Drumul Gari, nr. 1-3 77040 Chiajna |
Sân vận động | Stadionul Concordia |
Sức chứa sân vận động | 4,500 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.csconcordia.ro/index.php |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Concordia Chiajna mới nhất
- 29/03 16:00Concordia ChiajnaChindia Targoviste2 - 0Vòng 1
- 15/03 18:30Unirea UngheniConcordia Chiajna2 - 1Vòng 21
- 08/03 16:00Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar1 - 0Vòng 20
- 01/03 16:00Chindia TargovisteConcordia Chiajna0 - 0Vòng 19
- 22/02 16:00Concordia ChiajnaMetaloglobus0 - 1Vòng 18
- 15/12 18:30Corvinul HunedoaraConcordia Chiajna0 - 1Vòng 17
- 01/12 18:15Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova0 - 1Vòng 15
- 23/11 16:00CSM SlatinaConcordia Chiajna1 - 1Vòng 14
- 12/02 17:00CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna0 - 3
- 01/02 18:00Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova0 - 0
Lịch thi đấu Concordia Chiajna sắp tới
- 05/04 15:00ACS Viitorul SelimbarConcordia Chiajna? - ?Vòng 2
- 12/04 15:00Concordia ChiajnaMuscel? - ?Vòng 3
- 18/04 15:00Ceahlaul Piatra NeamtConcordia Chiajna? - ?Vòng 4
- 26/04 15:00Concordia ChiajnaAfumati? - ?Vòng 5
- 03/05 15:00CSM SlatinaConcordia Chiajna? - ?Vòng 6
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Afumati | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |
2 | CSM Slatina | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29 | T |
3 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | |
4 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26 | T |
5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 18 | B |
6 | ACS Viitorul Selimbar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
7 | Muscelul Campulung 2022 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 7 | B |