Atletico Colegiales: tin tức, thông tin website facebook
CLB Atletico Colegiales: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Atletico Colegiales |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Paraguay |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Paraguay |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Atletico Colegiales mới nhất
- 15/10 01:302 Atletico Colegiales3 De Febrero 21 - 2Vòng 30
- 06/10 20:00Club Fernando de la MoraAtletico Colegiales1 - 0Vòng 29
- 01/10 06:00Sportivo San LorenzoAtletico Colegiales2 - 0Vòng 28
- 21/09 01:30Atletico ColegialesIndependiente Luque0 - 2Vòng 27
- 14/09 21:00resistencia SCAtletico Colegiales 11 - 0Vòng 26
- 12/09 01:30Deportivo SantaniAtletico Colegiales1 - 0Vòng 24
- 08/09 21:001 Atletico ColegialesRubio nu0 - 1Vòng 25
- 28/08 01:30Atletico ColegialesDeportivo Carapegua 13 - 1Vòng 23
- 24/08 21:00Deportivo RecoletaAtletico Colegiales 12 - 1Vòng 22
- 06/09 07:00Atletico ColegialesOlimpia Asuncion0 - 2
Lịch thi đấu Atletico Colegiales sắp tới
BXH Hạng 2 Paraguay mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Deportivo Capiata | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
2 | Club Fernando de la Mora | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
3 | Deportivo Carapegua | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
4 | 12 de Junio VH | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | Tacuary | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | Sportivo San Lorenzo | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Independiente Luque | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
8 | Guarani de Fram | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Sol de America | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | Rubio nu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | Deportivo Santani | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | resistencia SC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
13 | Encarnacion FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | River Plate (PAR) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | Sol de America Pastoreo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | Guairena | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |