V-Varen Nagasaki: tin tức, thông tin website facebook

CLB V-Varen Nagasaki: Thông tin mới nhất

Tên chính thức V-Varen Nagasaki
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2005
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ
Sân vận động Nagasaki Athletic Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Fabio Carille
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.v-varen.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả V-Varen Nagasaki mới nhất

  • 30/03 12:00
    Fujieda MYFC
    V-Varen Nagasaki
    2 - 0
    Vòng 7
  • 23/03 12:00
    V-Varen Nagasaki
    Blaublitz Akita
    1 - 0
    Vòng 6
  • 15/03 14:00
    V-Varen Nagasaki
    Tokushima Vortis
    0 - 0
    Vòng 5
  • 08/03 11:00
    Vegalta Sendai
    V-Varen Nagasaki
    1 - 1
    Vòng 4
  • 01/03 12:00
    V-Varen Nagasaki
    Jubilo Iwata
    0 - 0
    Vòng 3
  • 23/02 11:00
    Renofa Yamaguchi
    V-Varen Nagasaki
    1 - 0
    Vòng 2
  • 15/02 17:00
    V-Varen Nagasaki
    Roasso Kumamoto
    0 - 1
    Vòng 1
  • 01/12 11:05
    V-Varen Nagasaki
    Vegalta Sendai
    0 - 1
  • 10/11 12:00
    V-Varen Nagasaki
    Ehime FC
    2 - 1
    Vòng 38
  • 26/03 17:00
    Thespa Kusatsu
    V-Varen Nagasaki
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-4]

Lịch thi đấu V-Varen Nagasaki sắp tới

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 7 6 0 1 17 6 11 18 T T T T T B
2 Omiya Ardija 7 5 0 2 11 4 7 15 T T T B T B
3 Jubilo Iwata 7 5 0 2 11 9 2 15 T B B T T T
4 V-Varen Nagasaki 7 4 2 1 15 9 6 14 H T H T T B
5 Imabari FC 7 3 3 1 10 6 4 12 H T T H T H
6 Tokushima Vortis 7 3 3 1 5 2 3 12 T H H B H T
7 Fujieda MYFC 7 3 3 1 11 9 2 12 H T H T H T
8 Vegalta Sendai 7 3 2 2 9 7 2 11 B T H H B T
9 Kataller Toyama 7 3 1 3 6 5 1 10 B T T H B B
10 Oita Trinita 7 2 4 1 5 4 1 10 H B H H H T
11 Roasso Kumamoto 7 3 1 3 10 11 -1 10 T B H B T T
12 Mito Hollyhock 7 2 3 2 10 9 1 9 T H H H B T
13 Blaublitz Akita 7 3 0 4 9 15 -6 9 T B B B B T
14 Montedio Yamagata 7 2 2 3 12 11 1 8 B B T T H H
15 Ventforet Kofu 7 2 1 4 7 10 -3 7 B B H B B T
16 Sagan Tosu 7 2 1 4 5 10 -5 7 B B H T T B
17 Consadole Sapporo 7 2 0 5 6 13 -7 6 B B B T T B
18 Renofa Yamaguchi 7 1 2 4 6 8 -2 5 H T B H B B
19 Ban Di Tesi Iwaki 7 0 3 4 3 11 -8 3 H H H B B B
20 Ehime FC 7 0 1 6 6 15 -9 1 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation