FK Auda Riga: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Auda Riga: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FK Auda Riga |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | Saulgrie?u 10, Katlakalns,Rīgas raj. LV-2111 |
Sân vận động | Audas stadions |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Simo Valakari |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.auda-fk.lv |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Auda Riga mới nhất
- 04/04 22:00BFC DaugavpilsFK Auda Riga1 - 0Vòng 5
- 30/03 21:00FK Auda RigaJelgava1 - 0Vòng 4
- 16/03 22:00FK Auda RigaSuper Nova0 - 0Vòng 3
- 11/03 00:00Riga FCFK Auda Riga0 - 0Vòng 2
- 05/03 23:001 FK Auda RigaFK Rigas Futbola skola0 - 2Vòng 1
- 21/02 19:00FK Auda RigaThisted FC0 - 0
- 12/02 20:00FK Auda RigaBrno1 - 1
- 02/02 20:00FK Auda RigaChengdu Rongcheng FC0 - 1
- 30/01 23:30Sogdiana JizakFK Auda Riga0 - 0
- 22/01 20:00FK Auda RigaChengdu Rongcheng FC1 - 2
Lịch thi đấu FK Auda Riga sắp tới
- 09/04 22:00FK Auda RigaFK Liepaja? - ?Vòng 6
- 13/04 18:00Metta/LU RigaFK Auda Riga? - ?Vòng 7
- 18/04 21:00FK Auda RigaTukums-2000? - ?Vòng 8
- 24/04 22:00FK Auda RigaGrobina? - ?Vòng 9
- 01/05 23:00FK Rigas Futbola skolaFK Auda Riga? - ?Vòng 10
- 05/05 20:00FK Auda RigaRiga FC? - ?Vòng 11
- 11/05 23:00Super NovaFK Auda Riga? - ?Vòng 12
- 15/05 22:00JelgavaFK Auda Riga? - ?Vòng 13
- 20/05 22:00FK Auda RigaBFC Daugavpils? - ?Vòng 14
- 24/05 22:00FK LiepajaFK Auda Riga? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rigas Futbola skola | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T T T B |
2 | BFC Daugavpils | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T B B T T |
3 | Metta/LU Riga | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 12 | -4 | 9 | B B T T T |
4 | Riga FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | T H H B T |
5 | FK Liepaja | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T H T B B |
6 | FK Auda Riga | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | B H T T B |
7 | Super Nova | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 | B T B H |
8 | Grobina | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | H T B B |
9 | Jelgava | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H B |
10 | Tukums-2000 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H B H |