KF Drenica Skenderaj: tin tức, thông tin website facebook
CLB KF Drenica Skenderaj: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | KF Drenica Skenderaj |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Kosovo |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kosovo |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | Bajram Aliu Stadium |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KF Drenica Skenderaj mới nhất
- 31/03 20:00KF Drenica SkenderajKF Trepca 890 - 1
- 21/02 19:00KF Trepca 89KF Drenica Skenderaj2 - 0
- 01/11 19:00KF Drenica SkenderajWeil Raz Niemi1 - 0
- 21/10 18:00KF Drenica SkenderajKF Trepca Mitrovice2 - 0
- 30/09 20:001 KF Drenica SkenderajKF Trepca 891 - 0
- 31/08 21:00KF Drenica SkenderajKF Istogu2 - 0
- 26/04 20:001 KF Dinamo FerizajKF Drenica Skenderaj1 - 0
- 26/02 19:001 KF Drenica SkenderajKF Ferizaj1 - 0
- 11/02 18:30KF Trepca MitroviceKF Drenica Skenderaj0 - 0
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-4]
- 04/12 18:00KF VjosaKF Drenica Skenderaj0 - 2
Lịch thi đấu KF Drenica Skenderaj sắp tới
- 09/04 19:00KF LlapiKF Drenica Skenderaj? - ?
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KF Drita Gjilan | 27 | 18 | 6 | 3 | 48 | 19 | 29 | 60 | T B T H T T |
2 | Malisheva | 27 | 12 | 8 | 7 | 35 | 27 | 8 | 44 | T B T H B T |
3 | KF Ballkani | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 27 | 11 | 42 | H B H B T H |
4 | Prishtina | 27 | 8 | 11 | 8 | 32 | 29 | 3 | 35 | H H B H T B |
5 | Gjilani | 26 | 9 | 8 | 9 | 34 | 37 | -3 | 35 | H T T B H B |
6 | KF Ferizaj | 26 | 10 | 5 | 11 | 30 | 35 | -5 | 35 | T B T T B T |
7 | FC Suhareka | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 41 | -7 | 32 | B B B T B T |
8 | KF Dukagjini | 26 | 9 | 5 | 12 | 22 | 31 | -9 | 32 | H B T T H B |
9 | KF Llapi | 26 | 7 | 9 | 10 | 26 | 27 | -1 | 30 | H H T B T H |
10 | KF Feronikeli | 27 | 3 | 6 | 18 | 17 | 43 | -26 | 15 | T B B H B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation