Koninklijke HFC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Koninklijke HFC: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Koninklijke HFC |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Hà Lan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Hà Lan |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Koninklijke HFC mới nhất
- 05/04 19:00Koninklijke HFCScheveningen1 - 1Vòng 28
- 22/03 21:00Rijnsburgse BoysKoninklijke HFC 11 - 0Vòng 27
- 15/03 20:00Koninklijke HFCJong Sparta Rotterdam (Youth)0 - 0Vòng 26
- 08/03 21:00SpakenburgKoninklijke HFC1 - 1Vòng 25
- 22/02 20:00Koninklijke HFCBarendrecht0 - 0Vòng 24
- 15/02 20:10Koninklijke HFCDe Treffers0 - 2Vòng 23
- 08/02 21:15AFCKoninklijke HFC2 - 2Vòng 22
- 01/02 20:00Koninklijke HFCADO '200 - 0Vòng 21
- 25/01 21:30KatwijkKoninklijke HFC0 - 1Vòng 20
- 18/01 20:001 Koninklijke HFCACV Assen0 - 1Vòng 19
Lịch thi đấu Koninklijke HFC sắp tới
- 12/04 20:00Quick BoysKoninklijke HFC? - ?Vòng 29
- 19/04 19:00Koninklijke HFCNoordwijk? - ?Vòng 30
- 03/05 20:45Almere City YouthKoninklijke HFC? - ?Vòng 31
- 10/05 19:00Koninklijke HFCGVVV Veenendaal? - ?Vòng 32
- 17/05 20:30RKAV VolendamKoninklijke HFC? - ?Vòng 33
- 24/05 20:30Koninklijke HFCHHC Hardenberg? - ?Vòng 34
BXH Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Quick Boys | 28 | 20 | 4 | 4 | 70 | 30 | 40 | 64 | T T T T T B |
2 | Rijnsburgse Boys | 28 | 17 | 6 | 5 | 63 | 29 | 34 | 57 | T B T B T T |
3 | AFC | 28 | 17 | 4 | 7 | 58 | 33 | 25 | 55 | T T B T T T |
4 | Katwijk | 28 | 15 | 7 | 6 | 48 | 36 | 12 | 52 | H T T B H B |
5 | Spakenburg | 28 | 14 | 6 | 8 | 58 | 35 | 23 | 48 | T B T H B T |
6 | Almere City Youth | 28 | 13 | 7 | 8 | 71 | 45 | 26 | 46 | T T T T T T |
7 | GVVV Veenendaal | 28 | 13 | 5 | 10 | 50 | 43 | 7 | 44 | B H B H T B |
8 | HHC Hardenberg | 28 | 12 | 4 | 12 | 38 | 41 | -3 | 40 | B T B H B H |
9 | De Treffers | 28 | 11 | 7 | 10 | 50 | 57 | -7 | 40 | H B T T B H |
10 | Barendrecht | 28 | 11 | 6 | 11 | 47 | 49 | -2 | 39 | B H T H B B |
11 | Koninklijke HFC | 28 | 9 | 10 | 9 | 28 | 32 | -4 | 37 | B H B T B T |
12 | ACV Assen | 28 | 10 | 5 | 13 | 32 | 46 | -14 | 35 | B T B B B T |
13 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 28 | 11 | 1 | 16 | 48 | 60 | -12 | 34 | H T T B T B |
14 | RKAV Volendam | 28 | 9 | 5 | 14 | 49 | 60 | -11 | 32 | B B T B T B |
15 | Noordwijk | 28 | 7 | 8 | 13 | 51 | 56 | -5 | 29 | T B H T H T |
16 | Excelsior Maassluis | 28 | 7 | 6 | 15 | 22 | 42 | -20 | 27 | B B H B B T |
17 | Scheveningen | 28 | 4 | 3 | 21 | 20 | 57 | -37 | 15 | T B B B B B |
18 | ADO '20 | 28 | 3 | 4 | 21 | 23 | 75 | -52 | 13 | B B B T B B |