HIK Hellerup: tin tức, thông tin website facebook
CLB HIK Hellerup: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | HIK Hellerup |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1900-12-10 |
Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đan Mạch |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Phistersvej 43, DK-2900 Hellerup, Denmark |
Sân vận động | Gentofte Stadion |
Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.hik.dk/Fodbold/Forside.aspx |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả HIK Hellerup mới nhất
- 05/04 18:00HIK HellerupAarhus Fremad0 - 1Vòng 21
- 29/03 01:00Fremad AmagerHIK Hellerup0 - 1Vòng 20
- 22/03 01:00HIK HellerupHelsingor0 - 0Vòng 19
- 15/03 20:00HIK HellerupThisted FC0 - 1Vòng 18
- 08/03 01:00Nykobing FCHIK Hellerup2 - 0Vòng 17
- 28/02 23:50HIK HellerupNaestved3 - 0
- 05/02 00:30HIK HellerupBronshoj1 - 1
- 01/02 19:00HIK HellerupTrelleborgs FF0 - 1
- 25/01 20:00HelsingborgHIK Hellerup0 - 0
- 18/01 18:00FA 2000HIK Hellerup1 - 0
Lịch thi đấu HIK Hellerup sắp tới
- 07/03 00:30HIK HellerupHillerod Fodbold? - ?
- 12/04 19:00Middelfart G ogHIK Hellerup? - ?Vòng 22
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aarhus Fremad | 21 | 13 | 2 | 6 | 35 | 16 | 19 | 41 | H T T B T T |
2 | Fremad Amager | 21 | 12 | 3 | 6 | 30 | 23 | 7 | 39 | T B T H B B |
3 | Middelfart G og | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 22 | 11 | 37 | B H B T T T |
4 | Naestved | 21 | 9 | 5 | 7 | 22 | 24 | -2 | 32 | T T B H T B |
5 | AB Copenhagen | 21 | 8 | 7 | 6 | 32 | 25 | 7 | 31 | T B T T H T |
6 | Skive IK | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 24 | 1 | 31 | T H B T T B |
7 | BK Frem | 21 | 8 | 6 | 7 | 25 | 21 | 4 | 30 | H T T H B T |
8 | HIK Hellerup | 21 | 8 | 4 | 9 | 21 | 25 | -4 | 28 | B B B T T B |
9 | Ishoj IF | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 29 | -7 | 24 | H H T B B T |
10 | Helsingor | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | H H H B B H |
11 | Thisted FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21 | B B B T H B |
12 | Nykobing FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 14 | 40 | -26 | 11 | B T B B B B |