Botev Vratsa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Botev Vratsa: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Botev Vratsa |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1921 |
Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bulgaria |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | Hristo Botev Stadium |
Sức chứa sân vận động | 32,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Daniel Morales |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Botev Vratsa mới nhất
- 01/04 20:15Spartak VarnaBotev Vratsa1 - 0Vòng 27
- 28/03 23:45Botev VratsaFC Hebar Pazardzhik 10 - 0Vòng 26
- 15/03 20:00Ludogorets RazgradBotev Vratsa1 - 0Vòng 25
- 07/03 22:30Botev VratsaFK Levski Krumovgrad0 - 0Vòng 24
- 01/03 19:30Lokomotiv PlovdivBotev Vratsa1 - 0Vòng 23
- 21/02 17:45CSKA 1948 SofiaBotev Vratsa 10 - 0Vòng 22
- 14/02 22:301 Botev VratsaLokomotiv Sofia0 - 0Vòng 21
- 08/02 17:301 Septemvri SofiaBotev Vratsa1 - 0Vòng 20
- 25/02 23:001 Botev VratsaBeroe Stara Zagora 10 - 0
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
- 01/02 19:00Litex LovechBotev Vratsa1 - 3
Lịch thi đấu Botev Vratsa sắp tới
- 05/04 23:00Botev VratsaCSKA Sofia? - ?Vòng 28
- 12/04 22:00Slavia SofiaBotev Vratsa? - ?Vòng 29
- 18/04 22:00Botev VratsaArda? - ?Vòng 30
- 09/04 22:00Botev VratsaLudogorets Razgrad? - ?
- 23/04 22:00Ludogorets RazgradBotev Vratsa? - ?
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets Razgrad | 27 | 21 | 4 | 2 | 55 | 12 | 43 | 67 | H H T T B T |
2 | Levski Sofia | 26 | 16 | 5 | 5 | 50 | 23 | 27 | 53 | T T H H H H |
3 | Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 48 | H T H H H B |
4 | Arda | 27 | 13 | 8 | 6 | 39 | 30 | 9 | 47 | H T H H T T |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 44 | B B H B H H |
6 | CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 | 37 | 25 | 12 | 43 | T H T H T T |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 | 35 | 35 | 0 | 42 | B B H T B T |
8 | Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 38 | T T B B B H |
9 | Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | -1 | 36 | H T H T H B |
10 | CSKA 1948 Sofia | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 34 | 2 | 34 | H T B T T T |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 | 32 | 39 | -7 | 33 | T H T B B T |
12 | Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 | 26 | 35 | -9 | 28 | T T B H T H |
13 | Lokomotiv Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 | 25 | 41 | -16 | 26 | B T B B T B |
14 | FK Levski Krumovgrad | 27 | 5 | 9 | 13 | 14 | 30 | -16 | 24 | B B H H B B |
15 | Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | B B H B T B |
16 | FC Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | -28 | 14 | B B B T B H |
Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs