Standard Liege: tin tức, thông tin website facebook
CLB Standard Liege: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Standard Liege |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1900 |
Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | 2,ruedelaCentrale4200Liege |
Sân vận động | Stade Maurice Dufrasne |
Sức chứa sân vận động | 30,030 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Carl Hoefkens |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.standard.be/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Standard Liege mới nhất
- 30/03 00:15Standard LiegeMechelen2 - 1Vòng 1
- 16/03 19:30Standard LiegeRoyal Antwerp0 - 0Vòng 30
- 10/03 01:15Saint GilloiseStandard Liege 11 - 0Vòng 29
- 03/03 00:30Standard LiegeAnderlecht0 - 0Vòng 28
- 23/02 19:301 Club BruggeStandard Liege0 - 0Vòng 27
- 15/02 02:45Standard LiegeRacing Genk 10 - 1Vòng 26
- 10/02 00:30WesterloStandard Liege2 - 1Vòng 25
- 02/02 00:15Cercle BruggeStandard Liege0 - 0Vòng 24
- 26/01 19:30Standard LiegeFCV Dender EH1 - 0Vòng 23
- 20/01 00:30Sint-TruidenseStandard Liege1 - 1Vòng 22
Lịch thi đấu Standard Liege sắp tới
- 07/04 00:15CharleroiStandard Liege? - ?Vòng 2
- 14/04 00:15FCV Dender EHStandard Liege? - ?Vòng 3
- 20/04 01:45Standard LiegeWesterlo? - ?Vòng 4
- 23/04 01:30Standard LiegeOud Heverlee? - ?Vòng 5
- 26/04 22:00Oud HeverleeStandard Liege? - ?Vòng 6
- 04/05 18:30Standard LiegeCharleroi? - ?Vòng 7
- 10/05 23:15MechelenStandard Liege? - ?Vòng 8
- 17/05 23:15Standard LiegeFCV Dender EH? - ?Vòng 9
- 25/05 01:00WesterloStandard Liege? - ?Vòng 10
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sint-Truidense | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34 | T |
2 | Cercle Brugge | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33 | H |
3 | Kortrijk | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27 | H |
4 | Beerschot Wilrijk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 18 | B |
Promotion Play-Offs Relegation