Bregalnica Stip: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bregalnica Stip: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bregalnica Stip
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bắc Macedonia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bắc Macedonia
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bregalnica Stip mới nhất

Lịch thi đấu Bregalnica Stip sắp tới

  • 13/03 21:00
    Kamenica-Sasa
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 19
  • 30/03 20:30
    Bregalnica Stip
    FC Plackovica
    ? - ?
    Vòng 20
  • 03/04 20:30
    FK Kozuv
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 21
  • 10/04 20:30
    Bregalnica Stip
    FK Osogovo
    ? - ?
    Vòng 22
  • 12/04 20:00
    Vardar Negotino
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    Borec Veles
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 25
  • 26/04 21:00
    Bregalnica Stip
    FK Makedonija Gjorce Petrov
    ? - ?
    Vòng 26
  • 03/05 22:00
    KF Arsimi
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 27
  • 06/05 22:00
    Bregalnica Stip
    Belasica Strumica
    ? - ?
    Vòng 28
  • 10/05 22:00
    FK Ohrid 2004
    Bregalnica Stip
    ? - ?
    Vòng 29

BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Shkendija 79 25 15 8 2 41 20 21 53 T T B T H T
2 Sileks 25 14 7 4 42 16 26 49 B T T H T H
3 Rabotnicki Skopje 25 13 9 3 30 13 17 48 T H B T H T
4 FK Rinija Gostivar 25 11 11 3 31 15 16 44 H H T H B B
5 FC Struga Trim Lum 26 12 6 8 34 31 3 42 B T T B H T
6 FK Shkupi 25 9 5 11 35 32 3 32 T T B B B H
7 Pelister Bitola 26 7 8 11 16 30 -14 29 B T B T B B
8 FC Vardar Skopje 25 6 7 12 21 34 -13 25 T H T H H T
9 FK Tikves Kavadarci 25 4 10 11 13 22 -9 22 B B T B T H
10 Voska Sport 25 5 7 13 24 39 -15 22 B T B B H T
11 Academy Pandev 25 5 6 14 26 43 -17 21 B B B H B B
12 KF Besa Doberdoll 25 5 6 14 20 38 -18 21 H H B T T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation