Southern United (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Southern United (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Southern United (W)
Tên khác Southern United Nữ
Biệt danh Southern United Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Australia
Giải bóng đá VĐQG Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Southern United (W) mới nhất

  • 04/04 16:30
    Southern United Nữ
    Eltham Redbacks Nữ
    1 - 0
  • 21/03 16:30
    Ringwood City Nữ
    Southern United Nữ
    0 - 1
  • 24/11 06:30
    Southern United Nữ
    Waterside Karori (W)
    2 - 0
  • 16/11 09:00
    Auckland FF Nữ
    Southern United Nữ
    2 - 0
  • 09/11 06:00
    Southern United Nữ
    Wellington Phoenix Reserves (W)
    1 - 1
  • 03/11 07:00
    Southern United Nữ
    West Coast Rangers (W)
    0 - 1
  • 28/10 06:30
    Southern United Nữ
    Central Football Nữ
    2 - 0
  • 26/10 09:00
    CF Wellington United (W)
    Southern United Nữ
    0 - 0
  • 20/10 07:00
    Southern United Nữ
    Canterbury United Nữ
    1 - 2
  • 12/10 09:00
    Western Springs Nữ
    Southern United Nữ
    1 - 1

Lịch thi đấu Southern United (W) sắp tới

BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 South Melbourne (W) 4 3 1 0 16 4 12 10 H T T T
2 Alamein (W) 4 3 0 1 5 3 2 9 T T B T
3 Heidelberg United (W) 4 3 0 1 11 10 1 9 T T T B
4 Preston Lions (W) 4 2 1 1 7 4 3 7 H B T T
5 Box Hill (W) 4 2 1 1 6 4 2 7 B H T T
6 Boroondara Eagles (W) 4 2 0 2 7 6 1 6 B T B T
7 FC Bulleen Lions (W) 4 2 0 2 3 5 -2 6 T T B B
8 Spring Hills FC (W) 4 1 1 2 4 5 -1 4 H B T B
9 Bentleigh Greens (W) 4 1 1 2 3 4 -1 4 H B T B
10 Essendon Royals (W) 4 1 1 2 5 8 -3 4 T H B B
11 Brunswick Juventus (W) 4 1 0 3 4 5 -1 3 B B B T
12 Emerging Athlete Program (W) 4 0 0 4 4 17 -13 0 B B B B