Đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE, 05h00 ngày 16/3

VĐQG Brazil (Cearense) 2025: Maracana CE vs Ferroviario CE

  • Giải đấu: VĐQG Brazil (Cearense)
    Mùa giải (mùa bóng): 2025
    Thời gian: 16/3/2025 05:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE trước đây

  • 27/02/2025
    Maracana CE
    1 - 1
    Ferroviario CE
    0 - 1
    D
  • 03/02/2025
    Ferroviario CE
    1 - 0
    Maracana CE
    0 - 0
    L
  • 18/02/2024
    Ferroviario CE
    0 - 0
    Maracana CE
    0 - 0
    D
  • 26/02/2023
    Maracana CE
    1 - 3
    Ferroviario CE
    0 - 1
    L
  • 12/02/2023
    Ferroviario CE
    2 - 0
    Maracana CE
    0 - 0
    L
  • 09/02/2022
    Ferroviario CE
    1 - 1
    Maracana CE
    1 - 0
    D
  • 19/01/2022
    Maracana CE
    1 - 1
    Ferroviario CE
    1 - 1
    D
  • 18/02/2013
    Ferroviario CE
    5 - 0
    Maracana CE
    1 - 0
    L
  • 01/02/2013
    Maracana CE
    0 - 1
    Ferroviario CE
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE

- Thống kê lịch sử đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 0 4 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Brasil 1 0 1 0
VĐQG Brazil (Cearense) 8 0 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Maracana CE vs Ferroviario CE: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Maracana CE (sân nhà) 4 0 2 2
Maracana CE (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maracana CE thắng
Bại: là số trận Maracana CE thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Brazil (Cearense) mùa 2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maracana CEFerroviario CE trên Bảng xếp hạng của VĐQG Brazil (Cearense) mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Brazil (Cearense) 2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Floresta CE 3 2 1 0 4 2 2 7 H T T
2 Iguatu CE 3 1 1 1 6 4 2 4 T B H
3 Barbalha 3 0 3 0 5 5 0 3 H H H
4 Cariri 3 0 1 2 2 6 -4 1 B H B

Cập nhật: