Kết quả Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth), 01h00 ngày 13/03
Kết quả Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth) Đối đầu Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth) Phong độ Santos (Youth) gần đây Phong độ Botafogo RJ (Youth) gần đây
- Thứ năm, Ngày 13/03/202501:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.89O 3
0.92U 3
0.841
1.67X
3.802
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.82O 1.25
0.96U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Trẻ Brazil 2025 » vòng Match
-
Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth): Diễn biến chính
- 11'0-0
- 16'0-0
- 19'0-1
Yarlen Faustino Augusto
- 22'Rodrigo1-1
- 31'1-1
- 45'Freitas Rafael2-1
- 48'Luca Meirelles3-1
- 59'3-1
- 67'Freitas Rafael4-1
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Santos (Youth) vs Botafogo RJ (Youth): Số liệu thống kê
- Santos (Youth)Botafogo RJ (Youth)
- 8Phạt góc3
-
- 6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 18Tổng cú sút9
-
- 7Sút trúng cầu môn6
-
- 11Sút ra ngoài3
-
- 62%Kiểm soát bóng38%
-
- 62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
- 60Pha tấn công86
-
- 40Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Trẻ Brazil 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cruzeiro (Youth) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
2 | RB Bragantino Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 |
3 | Santos (Youth) | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 8 |
4 | Vasco da Gama (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
5 | Palmeiras (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
6 | Internacional RS U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
7 | Corinthians Paulista (Youth) | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 |
8 | Atletico Paranaense (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
9 | Juventude (Youth) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
10 | Sao Paulo (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 5 |
11 | Atletico Mineiro Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 |
12 | Fortaleza (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 |
13 | Cuiaba (MT) (Youth) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
14 | Botafogo RJ (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 |
15 | America MG (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
16 | Fluminense RJ (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 |
17 | Bahia (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
18 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
19 | Gremio (Youth) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
20 | Atletico GO (Youth) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil