Kết quả Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth), 01h00 ngày 04/04
Kết quả Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth) Đối đầu Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth) Phong độ Vasco da Gama (Youth) gần đây Phong độ Atletico GO (Youth) gần đây
- Thứ sáu, Ngày 04/04/202501:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
1.00O 3
0.88U 3
0.881
1.40X
4.602
5.50Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.80O 1.25
0.98U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Trẻ Brazil 2025 » vòng Match
-
Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth): Diễn biến chính
- 17'Lyncon1-0
- 28'Lukas Zuccarello2-0
- 40'2-0
- 45'Lukas Zuccarello3-0
- 56'Leo Jaco4-0
- 61'4-0
- 66'4-0
- 67'4-0
- 69'Lyncon5-0
- 70'5-0
- 73'5-0
- 74'5-1
Yuri Alves
- 76'5-1
- 83'5-1
- 90'5-1
- 90'Bruno Lopes6-1
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Vasco da Gama (Youth) vs Atletico GO (Youth): Số liệu thống kê
- Vasco da Gama (Youth)Atletico GO (Youth)
- 8Phạt góc3
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 3Thẻ vàng6
-
- 14Tổng cú sút9
-
- 9Sút trúng cầu môn4
-
- 5Sút ra ngoài5
-
- 61%Kiểm soát bóng39%
-
- 69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
- 157Pha tấn công117
-
- 77Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Trẻ Brazil 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cruzeiro (Youth) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
2 | RB Bragantino Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 |
3 | Santos (Youth) | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 8 |
4 | Vasco da Gama (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
5 | Palmeiras (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
6 | Internacional RS U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
7 | Corinthians Paulista (Youth) | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 |
8 | Atletico Paranaense (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
9 | Juventude (Youth) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
10 | Sao Paulo (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 5 |
11 | Atletico Mineiro Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 |
12 | Fortaleza (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 |
13 | Cuiaba (MT) (Youth) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
14 | Botafogo RJ (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 |
15 | America MG (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
16 | Fluminense RJ (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 |
17 | Bahia (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
18 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
19 | Gremio (Youth) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
20 | Atletico GO (Youth) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil