Kết quả Anapolis FC vs Atletico Clube Goianiense, 03h00 ngày 16/03

CGD Brazil 2025 » vòng

  • Anapolis FC vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính

  • 9'
    Ariel goal 
    1-0
  • 20'
    1-1
    goal William de Oliveira Pottker
  • 28'
    1-2
    goal Pedro Henrique Pereira da Silva
  • 35'
    1-2
    Guilherme Kennedy Romao
  • 36'
    Fabio
    1-2
  • 37'
    Igor Cassio Vieira Dos Santos
    1-2
  • 42'
    1-2
    Marcelo Josede Lima
  • 45'
    Ariel
    1-2
  • 45'
    1-2
    Caio Henrique da Silva Dantas
  • 45'
    1-2
    William de Oliveira Pottker
  • 45'
    Joao Afonso Crispim
    1-2
  • 58'
    Igor Cassio Vieira Dos Santos goal 
    2-2
  • 62'
    Fabio goal 
    3-2
  • 90'
    3-2
    Alejo Cruz
  • 90'
    Paulo Henrique Alves de Faria
    3-2
  • BXH CGD Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Anapolis FC vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê

  • Anapolis FC
    Atletico Clube Goianiense
  • 1
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    91
  •  
     

BXH CGD Brazil 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Anapolis FC 11 7 2 2 15 7 8 23 T T T T B T
2 Vila Nova 11 6 4 1 10 5 5 22 T B T H H T
3 Atletico Clube Goianiense 11 5 4 2 14 8 6 19 T H T T T B
4 Goias 11 5 3 3 11 7 4 18 B B T H T H
5 katalang BA 11 4 5 2 10 7 3 17 H T T B T T
6 Uniao Inhumas 11 4 2 5 9 14 -5 14 B T B H B B
7 AE Jataiense 11 4 1 6 13 13 0 13 B B T T B B
8 Abecat Ouvirdorense 11 4 1 6 9 12 -3 13 B B B B T H
9 Goiatuba 11 3 4 4 7 10 -3 13 H H B H T T
10 Aparecidense GO 11 3 3 5 8 8 0 12 H B B B B T
11 Goianesia GO 11 2 4 5 11 14 -3 10 H T B T H B
12 Goiania 11 2 1 8 8 20 -12 7 T T B B B B