Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Đức nữ mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Đức nữ mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Bayern Munchen (W) 18 46 2.56
2 Eintracht Frankfurt (W) 18 59 3.28
3 VfL Wolfsburg (W) 18 47 2.61
4 Bayer Leverkusen (W) 18 32 1.78
5 SC Freiburg (W) 18 29 1.61
6 Hoffenheim (W) 18 38 2.11
7 RB Leipzig (W) 18 28 1.56
8 Werder Bremen (W) 18 21 1.17
9 SG Essen-Schonebeck (W) 18 18 1
10 Carl Zeiss Jena (W) 18 6 0.33
11 Koln (W) 18 11 0.61
12 Turbine Potsdam (W) 18 4 0.22

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Đức nữ 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 VfL Wolfsburg (W) 9 35 3.89
2 Bayern Munchen (W) 9 26 2.89
3 Eintracht Frankfurt (W) 9 36 4
4 Bayer Leverkusen (W) 9 20 2.22
5 SC Freiburg (W) 9 17 1.89
6 RB Leipzig (W) 9 14 1.56
7 Hoffenheim (W) 9 17 1.89
8 Werder Bremen (W) 9 8 0.89
9 SG Essen-Schonebeck (W) 9 8 0.89
10 Carl Zeiss Jena (W) 9 3 0.33
11 Koln (W) 9 5 0.56
12 Turbine Potsdam (W) 9 1 0.11

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Đức nữ 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Bayern Munchen (W) 9 20 2.22
2 Eintracht Frankfurt (W) 9 23 2.56
3 VfL Wolfsburg (W) 9 12 1.33
4 Bayer Leverkusen (W) 9 12 1.33
5 SC Freiburg (W) 9 12 1.33
6 Hoffenheim (W) 9 21 2.33
7 Werder Bremen (W) 9 13 1.44
8 RB Leipzig (W) 9 14 1.56
9 SG Essen-Schonebeck (W) 9 10 1.11
10 Carl Zeiss Jena (W) 9 3 0.33
11 Koln (W) 9 6 0.67
12 Turbine Potsdam (W) 9 3 0.33
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Đức nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh German Frauen Bundesliga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 19
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)