Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iraq mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iraq mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Zakho 26 21 0.81
2 Al Zawraa 26 20 0.77
3 Al Shorta 24 16 0.67
4 Al Quwa Al Jawiya 26 26 1
5 Al Talaba 25 17 0.68
6 Al Qasim Sport Club 26 24 0.92
7 Duhok 21 18 0.86
8 Naft Misan 25 30 1.2
9 Al Karma SC 26 22 0.85
10 Al Karkh 26 28 1.08
11 Al-Naft 26 16 0.62
12 AL Najaf 26 22 0.85
13 Newroz SC(IRQ) 26 31 1.19
14 Arbil 25 42 1.68
15 AI Kahrabaa 26 27 1.04
16 AL Minaa 26 29 1.12
17 Naft Al Junoob 25 32 1.28
18 Dyala 25 39 1.56
19 Karbalaa 26 36 1.38
20 Al-Hudod 26 57 2.19

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iraq 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Al Zawraa 14 12 0.86
2 Zakho 13 9 0.69
3 Al Talaba 14 9 0.64
4 Al Shorta 14 13 0.93
5 Al Qasim Sport Club 12 8 0.67
6 Al Quwa Al Jawiya 13 8 0.62
7 AL Minaa 13 10 0.77
8 Al Karma SC 14 8 0.57
9 Newroz SC(IRQ) 13 12 0.92
10 Duhok 11 7 0.64
11 Al-Naft 12 6 0.5
12 AL Najaf 12 11 0.92
13 AI Kahrabaa 14 13 0.93
14 Naft Al Junoob 14 15 1.07
15 Arbil 11 10 0.91
16 Naft Misan 12 14 1.17
17 Al Karkh 10 11 1.1
18 Dyala 14 24 1.71
19 Karbalaa 11 13 1.18
20 Al-Hudod 13 27 2.08

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iraq 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Al Shorta 10 3 0.3
2 Naft Misan 13 16 1.23
3 Al Karkh 16 17 1.06
4 Zakho 13 12 0.92
5 Al Quwa Al Jawiya 13 18 1.38
6 Duhok 10 11 1.1
7 Al Zawraa 12 8 0.67
8 Al Talaba 11 8 0.73
9 Al Qasim Sport Club 14 16 1.14
10 Arbil 14 32 2.29
11 Al Karma SC 12 14 1.17
12 AL Najaf 14 11 0.79
13 Al-Naft 14 10 0.71
14 AI Kahrabaa 12 14 1.17
15 Newroz SC(IRQ) 13 19 1.46
16 Karbalaa 15 23 1.53
17 Dyala 11 15 1.36
18 AL Minaa 13 19 1.46
19 Naft Al Junoob 11 17 1.55
20 Al-Hudod 13 30 2.31
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Iraq
Tên khác
Tên Tiếng Anh Iraqi Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)