Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Neom 27 22 0.81
2 Al Najma(KSA) 27 27 1
3 Al-Hazm 27 33 1.22
4 Al-Adalh 27 36 1.33
5 Al-Tai 27 30 1.11
6 Al-Jabalain 27 28 1.04
7 Al Bukayriyah 27 19 0.7
8 AL-Rbeea Jeddah 27 24 0.89
9 Abha 27 40 1.48
10 Al-Arabi(KSA) 27 43 1.59
11 Al-Zlfe 27 26 0.96
12 Al-Jndal 27 29 1.07
13 Al-Baten 27 42 1.56
14 Jubail 27 38 1.41
15 Al-Faisaly Harmah 27 37 1.37
16 Al Ain(KSA) 27 39 1.44
17 Al Safa(KSA) 27 48 1.78
18 Ohod Medina 27 43 1.59

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Neom 14 12 0.86
2 Al Najma(KSA) 14 10 0.71
3 Al-Hazm 13 13 1
4 Al-Jabalain 14 12 0.86
5 Al-Adalh 14 20 1.43
6 Al-Zlfe 14 9 0.64
7 AL-Rbeea Jeddah 14 9 0.64
8 Al-Tai 13 13 1
9 Abha 13 16 1.23
10 Al-Baten 13 14 1.08
11 Al-Jndal 13 12 0.92
12 Al-Arabi(KSA) 13 20 1.54
13 Al Bukayriyah 14 10 0.71
14 Jubail 13 19 1.46
15 Al Ain(KSA) 13 15 1.15
16 Al-Faisaly Harmah 14 16 1.14
17 Al Safa(KSA) 13 22 1.69
18 Ohod Medina 14 24 1.71

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Neom 13 10 0.77
2 Al Bukayriyah 13 9 0.69
3 Al-Tai 14 17 1.21
4 Al-Hazm 14 20 1.43
5 Al-Adalh 13 16 1.23
6 Al Najma(KSA) 13 17 1.31
7 AL-Rbeea Jeddah 13 15 1.15
8 Abha 14 24 1.71
9 Al-Arabi(KSA) 14 23 1.64
10 Al-Jabalain 13 16 1.23
11 Al-Jndal 14 17 1.21
12 Al-Faisaly Harmah 13 21 1.62
13 Jubail 14 19 1.36
14 Al-Zlfe 13 17 1.31
15 Al Ain(KSA) 14 24 1.71
16 Ohod Medina 13 19 1.46
17 Al Safa(KSA) 14 26 1.86
18 Al-Baten 14 28 2
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tên khác
Tên Tiếng Anh Saudi Arabia Division 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 29
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)