Đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh, 19h00 ngày 05/4
Kết quả Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh Đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh Phong độ Shirak Gjumri B gần đây Phong độ Lernayin Artsakh gần đây
Hạng 2 Armenia 2024-2025: Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh
- Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh trước đây
- 20/09/2024Lernayin Artsakh5 - 3Shirak Gjumri B2 - 1L
- 28/04/2024Lernayin Artsakh2 - 1Shirak Gjumri B0 - 0L
- 02/10/2023Shirak Gjumri B1 - 4Lernayin Artsakh0 - 2L
- 20/04/2021Lernayin Artsakh3 - 0Shirak Gjumri B1 - 0L
- 23/02/2021Lernayin Artsakh0 - 2Shirak Gjumri B0 - 0W
- 14/08/2020Shirak Gjumri B2 - 4Lernayin Artsakh1 - 2L
- 15/06/2020Shirak Gjumri B3 - 1Lernayin Artsakh2 - 1W
- 30/09/2019Lernayin Artsakh3 - 0Shirak Gjumri B0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
8 | 2 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Armenia | 8 | 2 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak Gjumri B vs Lernayin Artsakh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Shirak Gjumri B (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Shirak Gjumri B (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shirak Gjumri B thắng
Bại: là số trận Shirak Gjumri B thua
Thắng: là số trận Shirak Gjumri B thắng
Bại: là số trận Shirak Gjumri B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shirak Gjumri B và Lernayin Artsakh trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BKMA II | 17 | 15 | 1 | 1 | 56 | 14 | 42 | 46 | T T T T B T |
2 | FC Syunik | 17 | 15 | 1 | 1 | 52 | 10 | 42 | 46 | T T T T T T |
3 | FC Noah B | 17 | 9 | 3 | 5 | 37 | 23 | 14 | 30 | T H B H T H |
4 | Lernayin Artsakh | 16 | 9 | 2 | 5 | 47 | 22 | 25 | 29 | T B B T T H |
5 | Urartu II | 16 | 8 | 3 | 5 | 36 | 23 | 13 | 27 | H H T T H T |
6 | Pyunik B | 17 | 8 | 3 | 6 | 35 | 30 | 5 | 27 | T H T B H T |
7 | Ararat Yerevan II | 16 | 7 | 1 | 8 | 34 | 33 | 1 | 22 | T T B B H B |
8 | Shirak Gjumri B | 15 | 6 | 3 | 6 | 31 | 33 | -2 | 21 | B B H T T H |
9 | Andranik | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 29 | -3 | 19 | B H B T H H |
10 | Bentonit Idzhevan | 16 | 4 | 5 | 7 | 26 | 35 | -9 | 17 | H T B B H T |
11 | Ararat-Armenia B | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 40 | -17 | 10 | B B B B B B |
12 | MIKA Ashtarak | 16 | 2 | 2 | 12 | 13 | 53 | -40 | 8 | B B B B B B |
13 | Nikarm | 17 | 0 | 1 | 16 | 12 | 83 | -71 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật: