Kết quả Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Defensores Unidos, 06h00 ngày 10/02

Hạng nhất Argentina 2025 » vòng 1

  • Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Defensores Unidos: Diễn biến chính

  • 13'
    Facundo Wiechniak  
    Gianfranco Lillo  
    0-0
  • 13'
    0-1
    goal Diego Aguirre
  • 39'
    0-1
    Daniel Carrasco
  • 44'
    Santiago Rosales
    0-1
  • Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Defensores Unidos: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Mitre de Santiago del Estero4-4-2
    1
    Luciano Jachfe
    3
    Marcos Sanchez
    6
    Facundo Melillan
    2
    Gianfranco Lillo
    4
    Brian Mieres
    11
    Gonzalo Valdivia
    8
    Matias Kabalin
    5
    Juan Ignacio Alessandroni
    7
    Rodrigo Gonzalez
    10
    Santiago Rosales
    9
    Lucas Rios
    7
    Juan Rocca
    9
    Diego Aguirre
    8
    Francisco Di Franco
    5
    Daniel Carrasco
    10
    Enzo Trinidad
    11
    Lautaro Ceratto
    4
    Nahuel Basualdo
    2
    Jorge Matias Scolari
    6
    Agustin Osinaga
    3
    Mariano Mauri
    1
    Alejandro Sanchez
    Defensores Unidos4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Axel Batista
    20Juan Bonet
    17Ezequiel Nicolas Gonzalez
    12Joaquin Ledesma
    19Ezequiel Martinez
    16Octavio Alejandro Moscarelli
    15Mariano Penepil
    14Tobias Peralta
    13Facundo Wiechniak
    Mauricio Aquino 12
    Juan Cruz Arguello 14
    Martin Caballo 18
    Diego Espindola 13
    Ferreyra 19
    Facundo Omar Laumann 15
    Alejandro Tello 17
    Alejandro Daniel Toledo 20
    Rodrigo Velez 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Arnaldo Sialle
  • BXH Hạng nhất Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Defensores Unidos: Số liệu thống kê

  • Atletico Mitre de Santiago del Estero
    Defensores Unidos
  • 3
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    44
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     

BXH Hạng nhất Argentina 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gimnasia Mendoza 8 4 4 0 9 3 6 16 T H T T H H
2 Atletico Atlanta 8 4 4 0 8 3 5 16 H H T T H T
3 San Martin Tucuman 8 4 4 0 6 2 4 16 T H H H T T
4 Gimnasia Jujuy 8 4 3 1 8 2 6 15 T H B T T T
5 Estudiantes Rio Cuarto 8 4 3 1 11 6 5 15 B T T H T T
6 Estudiantes de Caseros 8 4 2 2 10 7 3 14 H H T T B B
7 Colon de Santa Fe 8 4 2 2 8 6 2 14 T T B T H B
8 Racing de Cordoba 8 4 2 2 10 9 1 14 T B T T H H
9 Chaco For Ever 8 4 1 3 8 5 3 13 T B B T H T
10 Los Andes 8 3 3 2 10 8 2 12 T T H B T H
11 Chacarita juniors 8 3 3 2 8 6 2 12 H B B T H T
12 Ferrol Carril Oeste 8 3 3 2 5 3 2 12 H T T B H T
13 Tristan Suarez 8 3 3 2 7 6 1 12 H T T H B H
14 Gimnasia yTiro 8 3 3 2 6 5 1 12 T B H T B H
15 San Telmo 8 3 3 2 8 8 0 12 B B T H T H
16 Quilmes 8 3 3 2 7 7 0 12 H H T T T B
17 Defensores de Belgrano 8 2 5 1 6 3 3 11 T T H H H B
18 CA San Miguel 8 3 2 3 9 7 2 11 T B T B H H
19 Deportivo Maipu 8 3 2 3 8 8 0 11 B T B H H B
20 Deportivo Madryn 8 3 2 3 6 6 0 11 H T B T H T
21 Deportivo Moron 8 2 4 2 6 5 1 10 B H B H H T
22 Agropecuario de Carlos Casares 8 3 1 4 8 8 0 10 T B T B T B
23 Atletico Mitre de Santiago del Estero 8 3 1 4 5 6 -1 10 B B T T T H
24 Temperley 8 3 1 4 5 8 -3 10 B T B B B T
25 All Boys 8 2 3 3 7 6 1 9 H T B T B B
26 Almagro 8 2 3 3 7 9 -2 9 B B T H T H
27 Alvarado Mar del Plata 8 1 5 2 5 6 -1 8 B H B H H T
28 Central Norte Salta 8 2 2 4 5 9 -4 8 H H T B B B
29 Patronato Parana 8 1 4 3 6 9 -3 7 B B H H H B
30 Arsenal de Sarandi 8 0 6 2 6 10 -4 6 H H B B H H
31 Almirante Brown 7 1 3 3 6 10 -4 6 B H B T B H
32 Defensores Unidos 8 1 3 4 5 14 -9 6 H H B B B H
33 Nueva Chicago 7 1 2 4 5 9 -4 5 B H T H B B
34 Colegiales 8 0 4 4 1 5 -4 4 H B B B B H
35 Club Atletico Guemes 8 0 4 4 3 8 -5 4 B H B B H B
36 Talleres Rem de Escalada 8 1 1 6 2 8 -6 4 B T B B H B