Đối đầu SV Oberwart vs Kremser, 00h30 ngày 05/4

Hạng 3 Áo 2024-2025: SV Oberwart vs Kremser

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 05/4/2025 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Kremser trước đây

  • 06/09/2024
    Kremser
    1 - 1
    SV Oberwart
    1 - 1
    D
  • 30/03/2024
    Kremser
    1 - 3
    SV Oberwart
    0 - 1
    W
  • 02/09/2023
    SV Oberwart
    1 - 2
    Kremser
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu SV Oberwart vs Kremser

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Kremser: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Kremser: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Kremser: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SV Oberwart (sân nhà) 1 0 0 1
SV Oberwart (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận SV Oberwart thắng
Bại: là số trận SV Oberwart thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SV OberwartKremser trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neusiedl 20 12 4 4 38 23 15 40 B T T T T H
2 SC Mannsdorf 20 10 6 4 38 15 23 36 H T B T B T
3 Kremser 20 10 6 4 40 22 18 36 T H H B T T
4 Austria Wien (Youth) 19 10 5 4 31 19 12 35 B B T T T H
5 SR Donaufeld Wien 18 8 6 4 30 27 3 30 T T T B H T
6 SV Oberwart 20 7 8 5 24 22 2 29 B H B B B B
7 Traiskirchen 19 7 7 5 36 29 7 28 T H H T T H
8 Wiener SC 19 7 7 5 38 33 5 28 H H T B T T
9 Sportunion Mauer 19 9 1 9 29 33 -4 28 T B T T B T
10 Team Wiener Linien 20 6 8 6 34 31 3 26 H T H B T B
11 Favoritner AC 20 6 3 11 23 35 -12 21 B B T B T B
12 Wiener Viktoria 20 5 6 9 25 41 -16 21 T B H T B T
13 SV Leobendorf 19 4 7 8 27 29 -2 19 H T H H B H
14 ASV Siegendorf 20 4 6 10 28 41 -13 18 B B B H B H
15 SV Gloggnitz 19 3 5 11 21 41 -20 14 B B H B B H
16 Mauerwerk 20 3 5 12 19 40 -21 14 H B B H B B

Upgrade Team
Cập nhật: