Kết quả Montserrat vs St. Vincent Grenadines, 03h00 ngày 15/11
Kết quả Montserrat vs St. Vincent Grenadines Đối đầu Montserrat vs St. Vincent Grenadines Phong độ Montserrat gần đây Phong độ St. Vincent Grenadines gần đây
- Thứ sáu, Ngày 15/11/202403:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League B / Bảng AMùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.86O 2.75
0.94U 2.75
0.881
2.37X
3.252
2.60Hiệp 1+0
0.95-0
0.83O 0.5
0.33U 0.5
2.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montserrat vs St. Vincent Grenadines
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
CONCACAF Nations League 2024-2025 » vòng League B
-
Montserrat vs St. Vincent Grenadines: Diễn biến chính
- 42'0-1
Steven Pierre (Assist:Jequan Adams)
- 55'0-1Addeen Charles
- 80'0-1Oryan Velox
- 85'Mackye Townsend-West0-1
- 86'0-2
Cornelius Stewart
- 88'Donervorn Daniels (Assist:Alex Dyer)1-2
- 90'Mackye Townsend-West1-2
- BXH CONCACAF Nations League
- BXH bóng đá Bắc-Trung Mỹ mới nhất
-
Montserrat vs St. Vincent Grenadines: Số liệu thống kê
- MontserratSt. Vincent Grenadines
- 7Phạt góc3
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 7Tổng cú sút11
-
- 2Sút trúng cầu môn2
-
- 5Sút ra ngoài9
-
- 62%Kiểm soát bóng38%
-
- 55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
- 333Số đường chuyền210
-
- 69%Chuyền chính xác62%
-
- 12Phạm lỗi14
-
- 2Việt vị4
-
- 0Cứu thua3
-
- 6Rê bóng thành công7
-
- 2Đánh chặn3
-
- 35Ném biên25
-
- 0Woodwork1
-
- 6Thử thách4
-
- 34Long pass18
-
- 100Pha tấn công77
-
- 74Tấn công nguy hiểm60
-
BXH CONCACAF Nations League 2024/2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barbados | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 12 |
2 | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 13 | -3 | 4 |
3 | US Virgin Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | El Salvador | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 |
2 | St. Vincent Grenadines | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 13 |
3 | Bonaire | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 |
4 | Montserrat | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | -7 | 3 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Costa Rica | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 8 |
2 | Suriname | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 |
3 | Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
4 | Martinique | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 |
5 | Guadeloupe | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 |
6 | Guyana | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 1 |