Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Mexico 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Mexico mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Santos Laguna | 30 | 13 | 43% | 17 | 57% |
2 | Mazatlan FC | 31 | 11 | 35% | 20 | 65% |
3 | Club America | 38 | 22 | 57% | 16 | 42% |
4 | Club Leon | 31 | 19 | 61% | 12 | 39% |
5 | Puebla | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
6 | Chivas Guadalajara | 32 | 12 | 37% | 20 | 63% |
7 | Monterrey | 37 | 23 | 62% | 14 | 38% |
8 | CDSyC Cruz Azul | 35 | 19 | 54% | 16 | 46% |
9 | Club Tijuana | 35 | 28 | 80% | 7 | 20% |
10 | Atletico San Luis | 35 | 24 | 68% | 11 | 31% |
11 | Pumas U.N.A.M. | 33 | 15 | 45% | 18 | 55% |
12 | Queretaro FC | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
13 | Pachuca | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
14 | FC Juarez | 31 | 17 | 54% | 14 | 45% |
15 | Atlas | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
16 | Tigres UANL | 33 | 16 | 48% | 17 | 52% |
17 | Toluca | 32 | 22 | 68% | 10 | 31% |
18 | Necaxa | 31 | 20 | 64% | 11 | 35% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Mexico
Tên giải đấu | VĐQG Mexico |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Primera Division de Mexico |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 14 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |