Kết quả Kecskemeti TE vs Gyori ETO, 19h30 ngày 05/04
Kết quả Kecskemeti TE vs Gyori ETO Đối đầu Kecskemeti TE vs Gyori ETO Phong độ Kecskemeti TE gần đây Phong độ Gyori ETO gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202519:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.00O 2.5
0.95U 2.5
0.801
2.50X
3.102
2.50Hiệp 1+0
0.87-0
0.95O 0.5
0.40U 0.5
1.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kecskemeti TE vs Gyori ETO
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary 2024-2025 » vòng 26
-
Kecskemeti TE vs Gyori ETO: Diễn biến chính
- 5'0-0Kevin Banati
- 28'Mario Zeke0-0
- 46'0-0Janos Szepe
Heitor - 68'0-0Mamady Diarra
Kevin Banati - 72'Barnabas Kovacs
Balint Katona0-0 - 72'Daniel Lukacs
Driton Camaj0-0 - 72'0-0Nadhir Benbouali
- 78'0-0Ouijdi Sahli
Samsondin Ouro - 88'Daniel Lukacs1-0
- 88'Daniel Lukacs1-0
- 89'1-0Eneo Bitri
Rajmund Toth - 90'Alex Szabo
Lorand Paszka1-0 - 90'1-1
Eneo Bitri (Assist:Paul Viore Anton)
- 90'Vago Levente Martin
Donat Zsoter1-1
-
Kecskemeti TE vs Gyori ETO: Đội hình chính và dự bị
- Kecskemeti TE3-5-246Kersak Roland Attila6Levente Katona18Csaba Belenyesi19Endre Botka77Mario Zeke27Donat Zsoter4Bertalan Bocskay55Balint Katona12Lorand Paszka7Gergo Palinkas22Driton Camaj10Claudiu Vasile Bumba14Nadhir Benbouali90Kevin Banati5Paul Viore Anton44Samsondin Ouro27Milan Vitalis6Rajmund Toth3Heitor24Miljan Krpic23Daniel Stefulj99Samuel Petras
- Đội hình dự bị
- 17Marcell Berki11Barnabas Kovacs32Michael Lopez3Daniel Lukacs9Milan Majer23Mikhail Meskhi29Tòfol Montiel10Krisztian Nagy15Alex Szabo16Vago Levente Martin20Bence Varga90Marton VattayLedio Beqja 8Barnabas Biro 20Eneo Bitri 33Deian Boldor 25Adam Decsy 47Mamady Diarra 7Dino Grozdanic 30Erik Gyurakovics 26Marcell Herczeg 39Ouijdi Sahli 77Janos Szepe 19Fabio Andre Freitas Vianna 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Kecskemeti TE vs Gyori ETO: Số liệu thống kê
- Kecskemeti TEGyori ETO
- 6Phạt góc3
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút11
-
- 7Sút trúng cầu môn1
-
- 8Sút ra ngoài10
-
- 14Sút Phạt9
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 267Số đường chuyền485
-
- 9Phạm lỗi14
-
- 0Việt vị1
-
- 0Cứu thua7
-
- 18Rê bóng thành công6
-
- 7Đánh chặn4
-
- 0Woodwork1
-
- 6Thử thách7
-
- 101Pha tấn công97
-
- 57Tấn công nguy hiểm50
-
BXH VĐQG Hungary 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Videoton Puskas Akademia | 26 | 16 | 4 | 6 | 43 | 27 | 16 | 52 | T B H T T H |
2 | Ferencvarosi TC | 26 | 14 | 8 | 4 | 43 | 25 | 18 | 50 | T H T T H T |
3 | Paksi SE Honlapja | 26 | 14 | 6 | 6 | 56 | 38 | 18 | 48 | T H T T H T |
4 | MTK Hungaria | 26 | 12 | 5 | 9 | 45 | 35 | 10 | 41 | T T H T B H |
5 | Gyori ETO | 26 | 9 | 10 | 7 | 36 | 31 | 5 | 37 | T H T H T H |
6 | Diosgyor VTK | 26 | 9 | 9 | 8 | 32 | 38 | -6 | 36 | B T B H H B |
7 | Ujpesti | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 36 | -8 | 31 | H B H B H B |
8 | Fehervar Videoton | 26 | 8 | 6 | 12 | 32 | 38 | -6 | 30 | B T H H H B |
9 | ZalaegerzsegTE | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 35 | -4 | 29 | B H H B H T |
10 | Debrecin VSC | 26 | 7 | 5 | 14 | 42 | 49 | -7 | 26 | B B B H T T |
11 | Nyiregyhaza | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 | 41 | -17 | 24 | H H B B B B |
12 | Kecskemeti TE | 26 | 4 | 9 | 13 | 26 | 45 | -19 | 21 | B H H B B H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation