Kết quả Hradec Kralove vs Dynamo Ceske Budejovice, 20h30 ngày 30/03

VĐQG Séc 2024-2025 » vòng 27

  • Hradec Kralove vs Dynamo Ceske Budejovice: Diễn biến chính

  • 34'
    Jakub Klima (Assist:Adam Vlkanova) goal 
    1-0
  • 46'
    Griger Adam  
    Samuel Dancak  
    1-0
  • 65'
    Vaclav Pilar  
    Tom Sloncik  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Mamadou Kone
     Pavel Osmancik
  • 75'
    Lukas Cmelik  
    Adam Vlkanova  
    1-0
  • 78'
    1-0
     Rayan Berberi
     Marvis Ogiomade
  • 84'
    1-0
     Ubong Ekpai
     Elvis Isaac
  • 84'
    1-0
     Filip Havelka
     David Krch
  • 89'
    Daniel Samek  
    Jakub Kucera  
    1-0
  • Hradec Kralove vs Dynamo Ceske Budejovice: Đội hình chính và dự bị

  • Hradec Kralove3-4-1-2
    12
    Adam Zadrazil
    13
    Karel Spacil
    4
    Tomas Petrasek
    5
    Filip Cihak
    26
    Daniel Horak
    11
    Samuel Dancak
    22
    Petr Kodes
    14
    Jakub Klima
    28
    Jakub Kucera
    58
    Adam Vlkanova
    19
    Tom Sloncik
    6
    Quadri Adediran
    23
    Elvis Isaac
    18
    Marvis Ogiomade
    27
    David Krch
    4
    Vaclav Mika
    14
    Emil Tischler
    3
    Petr Hodous
    15
    Ondrej Coudek
    2
    Jan Brabec
    12
    Pavel Osmancik
    30
    Martin Janacek
    Dynamo Ceske Budejovice4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 25Frantisek Cech
    9Lukas Cmelik
    38Griger Adam
    17Petr Julis
    37Ondrej Mihalik
    6Vaclav Pilar
    18Daniel Samek
    20Matyas Vagner
    1Patrik Vizek
    Colin Andrew 29
    Dmytro Artymovych 7
    Rayan Berberi 19
    Martin Doudera 21
    Ubong Ekpai 45
    Filip Havelka 10
    Mamadou Kone 25
    Jiri Skalak 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marek Nikl
  • BXH VĐQG Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Hradec Kralove vs Dynamo Ceske Budejovice: Số liệu thống kê

  • Hradec Kralove
    Dynamo Ceske Budejovice
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 472
    Số đường chuyền
    343
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    60
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Séc 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slavia Praha 28 23 3 2 55 11 44 72 T T B T H T
2 Banik Ostrava 28 18 4 6 49 25 24 58 T T T T T H
3 FC Viktoria Plzen 27 17 5 5 51 25 26 56 T B T H B T
4 Sparta Praha 28 17 5 6 52 32 20 56 T T T B B H
5 Baumit Jablonec 28 13 6 9 45 25 20 45 T H H B H T
6 Slovan Liberec 28 10 9 9 41 28 13 39 H H H T T T
7 Sigma Olomouc 28 11 6 11 41 39 2 39 T B T B H B
8 MFK Karvina 28 10 8 10 37 46 -9 38 T H H T T T
9 Hradec Kralove 27 10 7 10 28 27 1 37 H H H T T B
10 Bohemians 1905 28 8 10 10 31 39 -8 34 H B B T H B
11 Mlada Boleslav 28 9 7 12 40 37 3 34 T B B B B B
12 Teplice 28 8 6 14 30 41 -11 30 B T H T H B
13 Synot Slovacko 26 7 8 11 22 40 -18 29 B H B T B B
14 Dukla Prague 28 5 9 14 20 41 -21 24 H H H T H T
15 Pardubice 28 4 7 17 21 46 -25 19 B B H B B T
16 Dynamo Ceske Budejovice 28 0 4 24 13 74 -61 4 B B B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs