Kết quả Cagliari U19 vs Lecce U19, 17h00 ngày 29/03

Italia Primavera 2024-2025 » vòng 31

  • Cagliari U19 vs Lecce U19: Diễn biến chính

  • 15'
    Sofiane Achour goal 
    1-0
  • 20'
    1-1
    goal Sandro Bertolucci
  • 25'
    1-2
    goal Olaf Gorter
  • 28'
    Matteo Langella
    1-2
  • 50'
    1-2
    Yohan Mboko
  • 77'
    Antoni Franke goal 
    2-2
  • 90'
    Mamadou Balde
    2-2
  • BXH Italia Primavera
  • BXH bóng đá Italia mới nhất
  • Cagliari U19 vs Lecce U19: Số liệu thống kê

  • Cagliari U19
    Lecce U19
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Italia Primavera 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AS Roma U20 32 21 4 7 69 42 27 67 T T B B T T
2 Inter Milan U20 31 19 6 6 61 36 25 63 T T T H H T
3 Sassuolo U20 32 19 6 7 55 37 18 63 T H T T B T
4 Fiorentina U20 31 18 3 10 62 42 20 57 T B B B B H
5 Juventus U20 31 17 4 10 63 50 13 55 B T T T T T
6 AC Milan U20 32 15 6 11 54 42 12 51 T B H T B B
7 Verona U20 31 14 7 10 49 42 7 49 B T T B T T
8 Lazio U20 31 12 11 8 42 38 4 47 T T H B B T
9 Cagliari U19 32 12 9 11 36 35 1 45 B T T H H T
10 Genoa Youth 31 13 5 13 51 48 3 44 T B T B B B
11 Cesena U20 32 10 11 11 58 56 2 41 T H T T H T
12 Lecce U19 31 11 8 12 45 47 -2 41 B T T T B H
13 Torino U20 32 12 4 16 44 48 -4 40 B B B H T B
14 S.S.D. Monza 1912 Youth 31 11 7 13 54 61 -7 40 B B B T B B
15 Atalanta U20 31 10 9 12 47 45 2 39 B B T T T B
16 US Cremonese U20 31 9 10 12 43 48 -5 37 H T B H H B
17 Bologna U20 31 7 8 16 37 53 -16 29 H B T T B B
18 Empoli U20 32 7 8 17 34 52 -18 29 B B H T B B
19 Sampdoria Youth 32 5 7 20 40 65 -25 22 B H B H T B
20 Udinese U20 31 3 5 23 29 86 -57 14 B T B B H B