Kết quả Vicenza vs ASD Caldiero Terme, 23h30 ngày 23/03
Kết quả Vicenza vs ASD Caldiero Terme Đối đầu Vicenza vs ASD Caldiero Terme Phong độ Vicenza gần đây Phong độ ASD Caldiero Terme gần đây
- Chủ nhật, Ngày 23/03/202523:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.99+1.75
0.83O 2.75
0.79U 2.75
0.971
1.20X
6.002
8.50Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.82O 1
0.68U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vicenza vs ASD Caldiero Terme
-
Sân vận động: Stadio Romeo Menti
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Italia Serie D - Nhóm C 2024-2025 » vòng 33
-
Vicenza vs ASD Caldiero Terme: Diễn biến chính
- 34'Marco Carraro0-0
- 41'Claudio Morra1-0
- 43'Nicola Ranti2-0
- 64'Ronaldo Pompeu da Silva2-0
- 88'2-1
Tommaso Marras
- BXH Italia Serie D - Nhóm C
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Vicenza vs ASD Caldiero Terme: Số liệu thống kê
- VicenzaASD Caldiero Terme
- 6Phạt góc0
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng0
-
- 19Tổng cú sút4
-
- 9Sút trúng cầu môn1
-
- 10Sút ra ngoài3
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
- 91Pha tấn công80
-
- 76Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Italia Serie D - Nhóm C 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Avellino | 32 | 19 | 10 | 3 | 57 | 24 | 33 | 67 | T T T T T T |
2 | Audace Cerignola | 32 | 19 | 10 | 3 | 53 | 28 | 25 | 67 | T H T B T T |
3 | AC Monopoli | 33 | 16 | 11 | 6 | 38 | 22 | 16 | 59 | T T H T B H |
4 | Crotone | 33 | 15 | 9 | 9 | 64 | 45 | 19 | 54 | T H T H T B |
5 | AZ Picerno ASD | 33 | 11 | 17 | 5 | 40 | 25 | 15 | 50 | H T H H T T |
6 | Benevento | 32 | 12 | 13 | 7 | 47 | 31 | 16 | 49 | H H H H H B |
7 | Catania | 32 | 12 | 13 | 7 | 46 | 32 | 14 | 49 | H H T T H T |
8 | Potenza | 32 | 12 | 13 | 7 | 54 | 48 | 6 | 49 | H H T B H H |
9 | JuventusU23 | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 42 | -2 | 42 | B B T B T T |
10 | Giugliano | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 51 | -6 | 42 | T B B T B H |
11 | Trapani | 33 | 11 | 8 | 14 | 47 | 41 | 6 | 41 | B B B B B T |
12 | Cavese | 32 | 10 | 11 | 11 | 35 | 36 | -1 | 41 | T H H T T B |
13 | AS Sorrento Calcio | 32 | 9 | 9 | 14 | 25 | 40 | -15 | 36 | H B B B H B |
14 | Team Altamura | 32 | 8 | 11 | 13 | 34 | 44 | -10 | 35 | H T T B B B |
15 | Foggia | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 47 | -14 | 33 | H T B B B B |
16 | Latina | 33 | 8 | 7 | 18 | 26 | 57 | -31 | 31 | B B T H B B |
17 | US Casertana 1908 | 32 | 5 | 14 | 13 | 27 | 36 | -9 | 29 | B H B T B T |
18 | Messina | 32 | 5 | 11 | 16 | 26 | 50 | -24 | 26 | B B H B T T |
19 | Turris Neapolis | 28 | 3 | 7 | 18 | 17 | 55 | -38 | 16 | B B B B B B |
20 | Taranto Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation