Kết quả Aston Villa Nữ vs Chelsea FC Nữ, 21h30 ngày 02/02

Siêu cúp FA nữ Anh 2024-2025 » vòng 13

  • Aston Villa Nữ vs Chelsea FC Nữ: Diễn biến chính

  • 61'
    Jill Baijings
    0-0
  • 82'
    0-1
    Mayling S.(OW)
  • 90'
    Rachel Daly
    0-1
  • BXH Siêu cúp FA nữ Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Aston Villa Nữ vs Chelsea FC Nữ: Số liệu thống kê

  • Aston Villa Nữ
    Chelsea FC Nữ
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 375
    Số đường chuyền
    429
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 27
    Rê bóng thành công
    25
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 22
    Long pass
    18
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH Siêu cúp FA nữ Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chelsea FC (W) 18 15 3 0 49 13 36 48 T T H T T H
2 Arsenal (W) 18 13 3 2 49 13 36 42 T T T T T T
3 Manchester United (W) 18 13 3 2 36 9 27 42 T T T B T T
4 Manchester City (W) 18 11 2 5 40 23 17 35 B T T H B T
5 Brighton H.A. (W) 18 6 4 8 26 32 -6 22 H B H T B B
6 Liverpool (W) 18 6 3 9 18 31 -13 21 T B T T B B
7 West Ham United (W) 18 5 4 9 25 33 -8 19 B T B H T H
8 Everton FC (W) 18 5 4 9 18 27 -9 19 T B T B T B
9 Tottenham Hotspur (W) 18 5 3 10 21 37 -16 18 B B B B B H
10 Leicester City (W) 18 4 4 10 14 27 -13 16 B T B B T H
11 Aston Villa (W) 18 3 4 11 18 37 -19 13 B B B B B T
12 CrystalPalace (W) 18 2 3 13 15 47 -32 9 H B B T B B